Finance

Danh sách
Tại sao 002083 tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
002083:SHE
Sunvim Group Co Ltd
9,16 CN¥
+2,35%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 13:45:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002083...
Mở
9,13 CN¥
Cao
9,31 CN¥
Thấp
8,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,70 Tr
Khối lượng
22,89 Tr
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,06
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
946,64 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
9,13 CN¥
Cao
9,31 CN¥
Thấp
8,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,70 Tr
Khối lượng
22,89 Tr
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,06
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
946,64 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunvim Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunvim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,37 T
1,41 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
996,51 Tr
1,09 T
1,08 T
1,15 T
Chi phí doanh thu
996,51 Tr
1,09 T
1,08 T
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,26 Tr
11,72 Tr
10,82 Tr
9,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,30 Tr
68,51 Tr
71,38 Tr
73,90 Tr
Chi phí hoạt động
124,75 Tr
122,37 Tr
117,23 Tr
98,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,22 T
1,19 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,34 Tr
152,38 Tr
215,91 Tr
261,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,24 Tr
6,05 Tr
-21,24 Tr
-31,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,43 Tr
149,07 Tr
207,07 Tr
256,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,47 Tr
174,62 Tr
205,85 Tr
245,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,04 Tr
24,76 Tr
28,94 Tr
36,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,99%
16,61%
13,98%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
13,49 Tr
24,69 Tr
33,81 Tr
15,63 Tr
Thu nhập ròng
50,25 Tr
132,46 Tr
180,40 Tr
222,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
9,68%
12,80%
14,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,33 Tr
22,67 Tr
20,36 Tr
15,73 Tr
Chi phí lãi suất
-10,75 Tr
-12,51 Tr
-9,18 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,42 Tr
10,16 Tr
11,18 Tr
15,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,59 Tr
248,69 Tr
312,22 Tr
359,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,48 Tr
-6,33 Tr
-
-6,24 Tr
Các ứng dụng của Google