Finance

Danh sách
002080:SHE
Sinoma Science & Technology Co Ltd
43,18 CN¥
+1,60%
(+0,68) 1 ngày
16 thg 10, 12:25:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002080...
Mở
43,31 CN¥
Cao
43,58 CN¥
Thấp
41,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
86,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,25 Tr
Khối lượng
32,17 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,75
Cao nhất trong 52 tuần
102,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,12 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
21 N
Mở
43,31 CN¥
Cao
43,58 CN¥
Thấp
41,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
86,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,25 Tr
Khối lượng
32,17 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,75
Cao nhất trong 52 tuần
102,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,12 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinoma Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,9 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,37 T
8,49 T
6,85 T
9,40 T
Giá vốn hàng bán
6,77 T
7,16 T
5,42 T
7,42 T
Chi phí doanh thu
6,77 T
7,16 T
5,42 T
7,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
425,27 Tr
498,43 Tr
263,48 Tr
307,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,65 Tr
539,01 Tr
396,19 Tr
428,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,12 T
733,04 Tr
832,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,81 T
8,28 T
6,15 T
8,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
562,43 Tr
210,88 Tr
702,43 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,36 Tr
-23,12 Tr
-23,27 Tr
4,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
660,98 Tr
358,49 Tr
683,92 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
484,55 Tr
96,78 Tr
589,65 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
63,96 Tr
10,67 Tr
96,25 Tr
163,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,68%
2,98%
14,07%
15,94%
Chi phí hoạt động khác
126,43 Tr
70,44 Tr
64,82 Tr
73,68 Tr
Thu nhập ròng
481,12 Tr
337,99 Tr
507,47 Tr
700,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
3,98%
7,40%
7,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,05
0,27
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,70 Tr
6,91 Tr
3,60 Tr
14,23 Tr
Chi phí lãi suất
-83,95 Tr
-102,58 Tr
-92,36 Tr
-119,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,26 Tr
-95,68 Tr
-88,76 Tr
-105,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
772,42 Tr
1,26 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
418,60 N
-149,85 Tr
-
-2,56 Tr
Các ứng dụng của Google