Finance

Danh sách
Tại sao 002077 giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
002077:SHE
Jiangsu Dagang Co., Ltd.
11,63 CN¥
-2,10%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002077...
Mở
12,09 CN¥
Cao
12,14 CN¥
Thấp
11,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,70 Tr
Khối lượng
21,96 Tr
Chỉ số P/E
88,90
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,85 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
580,35 Tr
Số nhân viên
541
Mở
12,09 CN¥
Cao
12,14 CN¥
Thấp
11,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,70 Tr
Khối lượng
21,96 Tr
Chỉ số P/E
88,90
Cao nhất trong 52 tuần
20,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,85 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
580,35 Tr
Số nhân viên
541
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Dagang Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên541
Ngày thành lập20 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdggf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,65 Tr
85,28 Tr
104,84 Tr
128,33 Tr
Giá vốn hàng bán
85,67 Tr
84,24 Tr
85,02 Tr
104,80 Tr
Chi phí doanh thu
85,67 Tr
84,24 Tr
85,02 Tr
104,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,21 Tr
1,57 Tr
5,33 Tr
6,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,96 Tr
23,55 Tr
12,37 Tr
15,33 Tr
Chi phí hoạt động
21,37 Tr
23,97 Tr
13,30 Tr
24,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,04 Tr
108,21 Tr
98,32 Tr
128,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,61 Tr
-22,92 Tr
6,53 Tr
-634,93 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,51 Tr
-5,83 Tr
-819,61 N
-1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,79 Tr
-9,04 Tr
47,35 Tr
19,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,65 Tr
-2,45 Tr
23,59 Tr
17,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,22 Tr
-2,50 Tr
7,95 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,98%
27,62%
16,78%
7,39%
Chi phí hoạt động khác
2,64 Tr
1,01 Tr
1,73 Tr
1,66 Tr
Thu nhập ròng
28,72 Tr
-7,34 Tr
38,40 Tr
16,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,19%
-8,61%
36,63%
12,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,93 Tr
30,22 Tr
21,59 Tr
23,32 Tr
Chi phí lãi suất
-4,40 Tr
-3,93 Tr
-3,70 Tr
-3,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,54 Tr
26,29 Tr
17,88 Tr
19,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,63 Tr
7,76 Tr
37,21 Tr
28,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,77 N
3,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google