Finance

Danh sách
002075:SHE
Jiangsu Shagang Co Ltd
3,41 CN¥
+0,59%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 14:44:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002075...
Mở
3,41 CN¥
Cao
3,48 CN¥
Thấp
3,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,96 Tr
Khối lượng
20,73 Tr
Chỉ số P/E
30,05
Cao nhất trong 52 tuần
6,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,23 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,19 T
Số nhân viên
5 N
Mở
3,41 CN¥
Cao
3,48 CN¥
Thấp
3,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,96 Tr
Khối lượng
20,73 Tr
Chỉ số P/E
30,05
Cao nhất trong 52 tuần
6,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,23 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,19 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Shagang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,79 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websha-steel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
2,84 T
3,20 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
3,01 T
2,69 T
3,02 T
3,12 T
Chi phí doanh thu
3,01 T
2,69 T
3,02 T
3,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,80 Tr
121,81 Tr
77,29 Tr
165,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,05 Tr
56,69 Tr
74,30 Tr
80,30 Tr
Chi phí hoạt động
208,82 Tr
219,73 Tr
141,58 Tr
252,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,22 T
2,91 T
3,16 T
3,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,16 Tr
-63,85 Tr
42,87 Tr
125,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,31 Tr
2,37 Tr
-4,14 Tr
128,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
170,07 Tr
63,84 Tr
99,48 Tr
178,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,66 Tr
20,22 Tr
71,78 Tr
168,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,65 Tr
-131,40 N
16,61 Tr
23,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
-0,21%
16,70%
13,15%
Chi phí hoạt động khác
-13,67 Tr
37,34 Tr
-9,33 Tr
5,58 Tr
Thu nhập ròng
75,53 Tr
36,32 Tr
51,36 Tr
85,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
1,28%
1,60%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,00 Tr
100,22 Tr
93,27 Tr
52,43 Tr
Chi phí lãi suất
-21,34 Tr
-20,13 Tr
-60,22 Tr
-7,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
74,66 Tr
80,10 Tr
33,05 Tr
45,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
399,31 Tr
132,63 Tr
239,35 Tr
321,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,47 N
-2,51 Tr
-
-2,38 Tr
Các ứng dụng của Google