Finance

Danh sách
Tại sao 002073 giảm 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002073:SHE
Mesnac Co Ltd
5,43 CN¥
-3,04%
(-0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002073...
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,55 CN¥
Thấp
5,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
13,89 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
9,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,55 CN¥
Thấp
5,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
13,89 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
9,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mesnac Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmesnac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
2,67 T
1,68 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
2,30 T
1,33 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
2,30 T
1,33 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,17 Tr
102,65 Tr
118,41 Tr
111,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,45 Tr
146,34 Tr
135,80 Tr
161,04 Tr
Chi phí hoạt động
224,03 Tr
362,18 Tr
318,84 Tr
393,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
2,66 T
1,65 T
2,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,84 Tr
15,37 Tr
29,22 Tr
146,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,52 Tr
23,11 Tr
9,50 Tr
-11,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,86 Tr
123,01 Tr
35,06 Tr
133,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
233,58 Tr
60,40 Tr
33,81 Tr
101,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,02 Tr
-1,28 Tr
15,88 Tr
8,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,65%
-1,04%
45,29%
6,18%
Chi phí hoạt động khác
-22,60 Tr
94,12 Tr
67,38 Tr
84,58 Tr
Thu nhập ròng
156,83 Tr
100,06 Tr
30,38 Tr
105,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
3,74%
1,81%
3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,41 Tr
36,74 Tr
10,18 Tr
18,23 Tr
Chi phí lãi suất
-14,89 Tr
-9,28 Tr
-15,09 Tr
-13,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,52 Tr
27,46 Tr
-4,91 Tr
4,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,14 Tr
93,22 Tr
107,07 Tr
223,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-665,65 N
-3,96 Tr
-
-250,99 N
Các ứng dụng của Google