Finance

Danh sách
002065:SHE
DHC Software Co., Ltd
6,37 CN¥
+1,11%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 09:38:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002065...
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,39 CN¥
Thấp
6,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,03 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,76
Cao nhất trong 52 tuần
11,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 T
Số nhân viên
11 N
Mở
6,35 CN¥
Cao
6,39 CN¥
Thấp
6,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,03 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,76
Cao nhất trong 52 tuần
11,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DHC Software Co., Ltd. is a publicly traded company based in Beijing. The company was a constituents of SZSE 100 Index, SZSE 300 Index and SZSE Component Index. The billionaire Xue Xiangdong is the co-founder and chairman of the company. Wikipedia
Giới thiệu về DHC Software Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập20 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdhcc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,87 T
4,44 T
2,88 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
3,53 T
2,33 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
3,53 T
2,33 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
216,67 Tr
221,06 Tr
208,91 Tr
203,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,20 Tr
319,87 Tr
315,74 Tr
262,40 Tr
Chi phí hoạt động
477,80 Tr
820,94 Tr
468,78 Tr
367,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
4,35 T
2,80 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,13 Tr
93,26 Tr
79,16 Tr
199,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,06 Tr
-32,51 Tr
8,56 Tr
951,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
140,60 Tr
139,38 Tr
62,19 Tr
125,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,52 Tr
36,81 Tr
60,30 Tr
197,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,07 Tr
-17,73 Tr
-5,94 Tr
10,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,43%
-12,72%
-9,56%
8,44%
Chi phí hoạt động khác
-15,38 Tr
35,10 Tr
-55,87 Tr
7,67 Tr
Thu nhập ròng
106,73 Tr
126,79 Tr
61,96 Tr
160,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
2,86%
2,15%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,83 Tr
6,93 Tr
6,64 Tr
10,10 Tr
Chi phí lãi suất
-34,77 Tr
-54,53 Tr
-34,06 Tr
-38,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,95 Tr
-47,61 Tr
-27,43 Tr
-28,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,92 Tr
125,00 Tr
110,90 Tr
231,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,66 Tr
-1,73 Tr
-
-13,37 N
Các ứng dụng của Google