Finance

Danh sách
Tại sao 002064 tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
002064:SHE
Huafon Chemical Co Ltd
8,96 CN¥
+2,87%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002064...
Mở
8,95 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,70 Tr
Khối lượng
37,46 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
13,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,96 T
Số nhân viên
9 N
Mở
8,95 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,70 Tr
Khối lượng
37,46 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
13,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,96 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huafon Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,66 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,97 T
6,09 T
6,77 T
7,40 T
Giá vốn hàng bán
5,07 T
5,46 T
5,52 T
5,56 T
Chi phí doanh thu
5,07 T
5,46 T
5,52 T
5,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
203,86 Tr
-32,39 Tr
221,75 Tr
145,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,16 Tr
154,12 Tr
178,20 Tr
134,89 Tr
Chi phí hoạt động
259,12 Tr
183,42 Tr
366,83 Tr
351,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,33 T
5,64 T
5,88 T
5,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
644,18 Tr
444,55 Tr
882,19 Tr
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,54 Tr
-59,59 Tr
-280,06 Tr
256,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
554,57 Tr
493,61 Tr
758,34 Tr
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
642,65 Tr
494,54 Tr
759,83 Tr
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
72,78 Tr
92,73 Tr
88,89 Tr
268,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,12%
18,79%
11,72%
16,96%
Chi phí hoạt động khác
-106,66 Tr
97,52 Tr
-63,37 Tr
56,80 Tr
Thu nhập ròng
478,20 Tr
396,04 Tr
668,62 Tr
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
8,01%
6,50%
9,88%
17,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,69 Tr
134,89 Tr
179,48 Tr
53,18 Tr
Chi phí lãi suất
-13,69 Tr
-10,86 Tr
-21,77 Tr
-6,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,00 Tr
124,03 Tr
157,70 Tr
47,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 T
800,95 Tr
1,24 T
1,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,39 Tr
4,81 Tr
-
-16,50 Tr
Các ứng dụng của Google