Finance

Danh sách
002063:SHE
YGSOFT INC
5,17 CN¥
-0,58%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002063...
Mở
5,26 CN¥
Cao
5,28 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,48 Tr
Khối lượng
19,22 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,93
Cao nhất trong 52 tuần
7,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,26 CN¥
Cao
5,28 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,48 Tr
Khối lượng
19,22 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,93
Cao nhất trong 52 tuần
7,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YGSOFT INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webygsoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
514,76 Tr
1,02 T
418,28 Tr
642,28 Tr
Giá vốn hàng bán
267,20 Tr
520,68 Tr
228,24 Tr
312,43 Tr
Chi phí doanh thu
267,20 Tr
520,68 Tr
228,24 Tr
312,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,43 Tr
88,12 Tr
84,66 Tr
128,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,37 Tr
155,29 Tr
86,29 Tr
131,78 Tr
Chi phí hoạt động
156,41 Tr
314,86 Tr
164,80 Tr
284,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,62 Tr
835,54 Tr
393,04 Tr
596,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,14 Tr
186,89 Tr
25,25 Tr
45,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,16 Tr
-14,43 Tr
-161,31 N
-2,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,78 Tr
203,38 Tr
10,92 Tr
57,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,64 Tr
176,94 Tr
25,56 Tr
42,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,42 Tr
5,65 Tr
-633,16 N
800,72 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,91%
2,78%
-5,80%
1,40%
Chi phí hoạt động khác
-1,97 Tr
10,36 Tr
37,88 N
3,65 Tr
Thu nhập ròng
48,06 Tr
176,57 Tr
10,82 Tr
64,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,34%
17,27%
2,59%
10,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
311,76 N
332,19 N
1,28 Tr
667,09 N
Chi phí lãi suất
-1,35 Tr
-1,48 Tr
-810,67 N
-601,81 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,04 Tr
-1,15 Tr
474,25 N
65,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,15 Tr
197,40 Tr
35,76 Tr
55,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,07 N
-1,37 Tr
-
31,33 N
Các ứng dụng của Google