Finance

Danh sách
002060:SHE
Guangdong Construction Engr Group Co Ltd
3,20 CN¥
+1,27%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002060...
Mở
3,18 CN¥
Cao
3,24 CN¥
Thấp
3,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,76 Tr
Khối lượng
19,06 Tr
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
16 N
Mở
3,18 CN¥
Cao
3,24 CN¥
Thấp
3,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,76 Tr
Khối lượng
19,06 Tr
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Construction Engr Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,4 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdcegs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,08 T
25,53 T
13,96 T
11,47 T
Giá vốn hàng bán
12,60 T
22,42 T
12,86 T
10,09 T
Chi phí doanh thu
12,60 T
22,42 T
12,86 T
10,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
445,96 Tr
1,09 T
308,46 Tr
384,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
477,03 Tr
543,36 Tr
451,01 Tr
424,76 Tr
Chi phí hoạt động
919,57 Tr
2,17 T
744,60 Tr
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
13,52 T
24,60 T
13,61 T
11,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
555,43 Tr
936,88 Tr
352,71 Tr
377,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,77 Tr
-22,57 Tr
-8,18 Tr
-15,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
321,54 Tr
744,29 Tr
174,83 Tr
149,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
347,89 Tr
707,54 Tr
174,51 Tr
171,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,03 Tr
126,69 Tr
50,26 Tr
65,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,75%
17,02%
28,75%
43,96%
Chi phí hoạt động khác
19,89 Tr
116,08 Tr
39,78 Tr
151,43 Tr
Thu nhập ròng
207,98 Tr
550,52 Tr
111,87 Tr
69,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
2,16%
0,80%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,86 Tr
19,33 Tr
45,50 Tr
33,10 Tr
Chi phí lãi suất
-240,26 Tr
-218,02 Tr
-215,52 Tr
-222,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-201,40 Tr
-198,69 Tr
-170,01 Tr
-189,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
885,08 Tr
1,27 T
683,26 Tr
725,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,21 Tr
-7,01 Tr
-
-1,24 Tr
Các ứng dụng của Google