Finance

Danh sách
002059:SHE
Yunnan Tourism Co Ltd
4,07 CN¥
-1,45%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002059...
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,18 CN¥
Thấp
4,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,26 Tr
Khối lượng
29,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
894
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,18 CN¥
Thấp
4,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,26 Tr
Khối lượng
29,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
894
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Tourism Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên894
Ngày thành lập29 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webexpo99km.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,10 Tr
166,31 Tr
59,00 Tr
-4,06 Tr
Giá vốn hàng bán
77,39 Tr
145,42 Tr
63,40 Tr
70,00 Tr
Chi phí doanh thu
77,39 Tr
145,42 Tr
63,40 Tr
70,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,36 Tr
1,75 Tr
1,28 Tr
888,80 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,05 Tr
40,74 Tr
22,90 Tr
22,88 Tr
Chi phí hoạt động
21,34 Tr
70,64 Tr
22,25 Tr
27,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,73 Tr
216,05 Tr
85,64 Tr
97,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,64 Tr
-49,74 Tr
-26,65 Tr
-101,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
886,03 N
-9,45 Tr
-115,07 N
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,19 Tr
-236,85 Tr
-41,35 Tr
-111,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,19 Tr
-69,90 Tr
-36,28 Tr
-105,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
724,04 N
35,55 Tr
-55,96 N
1,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,60%
-15,01%
0,14%
-1,43%
Chi phí hoạt động khác
-1,86 Tr
10,03 Tr
-1,22 Tr
-17,67 N
Thu nhập ròng
-35,19 Tr
-197,54 Tr
-33,47 Tr
-105,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,67%
-118,77%
-56,73%
2.608,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,36 N
45,00 N
30,19 N
25,70 N
Chi phí lãi suất
-6,48 Tr
-10,62 Tr
-9,55 Tr
-5,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,35 Tr
-10,58 Tr
-9,52 Tr
-5,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,41 Tr
-28,46 Tr
-5,37 Tr
-83,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
454,60 N
-2,31 Tr
-
530,52 N
Các ứng dụng của Google