Finance

Danh sách
002057:SHE
Sinosteel New Materials Co Ltd
8,42 CN¥
+1,08%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002057...
Mở
8,43 CN¥
Cao
8,57 CN¥
Thấp
8,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,46 Tr
Khối lượng
11,62 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,85
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,43 CN¥
Cao
8,57 CN¥
Thấp
8,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,46 Tr
Khối lượng
11,62 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,85
Cao nhất trong 52 tuần
13,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinosteel New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập27 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webty-magnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
803,35 Tr
810,22 Tr
789,84 Tr
911,08 Tr
Giá vốn hàng bán
599,97 Tr
679,24 Tr
611,46 Tr
680,96 Tr
Chi phí doanh thu
599,97 Tr
679,24 Tr
611,46 Tr
680,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,99 Tr
37,82 Tr
26,71 Tr
35,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,99 Tr
61,10 Tr
51,64 Tr
68,09 Tr
Chi phí hoạt động
100,26 Tr
131,58 Tr
85,98 Tr
119,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,23 Tr
810,82 Tr
697,44 Tr
800,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,12 Tr
-604,02 N
92,40 Tr
110,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
538,88 N
-1,76 Tr
-1,57 Tr
652,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,91 Tr
-41,85 Tr
92,09 Tr
137,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,31 Tr
3,70 Tr
91,02 Tr
123,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,41 Tr
13,45 Tr
10,95 Tr
21,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,31%
-32,14%
11,89%
15,62%
Chi phí hoạt động khác
6,30 Tr
-1,61 Tr
5,41 Tr
5,16 Tr
Thu nhập ròng
74,92 Tr
-45,53 Tr
69,12 Tr
100,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,33%
-5,62%
8,75%
11,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,60 Tr
6,42 Tr
2,31 Tr
15,85 Tr
Chi phí lãi suất
-7,79 Tr
-
-2,12 Tr
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,19 Tr
6,42 Tr
191,06 N
14,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,09 Tr
27,67 Tr
120,68 Tr
139,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
226,34 N
-266,33 N
-
-91,50 N
Các ứng dụng của Google