Finance

Danh sách
002056:SHE
Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd.
16,90 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002056...
Mở
17,18 CN¥
Cao
17,33 CN¥
Thấp
16,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,25 Tr
Khối lượng
12,05 Tr
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,23
Cao nhất trong 52 tuần
33,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,78 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 T
Số nhân viên
19 N
Mở
17,18 CN¥
Cao
17,33 CN¥
Thấp
16,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,25 Tr
Khối lượng
12,05 Tr
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
15,23
Cao nhất trong 52 tuần
33,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,78 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd.
Giám đốc điều hànhShijin He
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,63 T
5,02 T
5,48 T
6,86 T
Giá vốn hàng bán
4,55 T
4,25 T
4,54 T
5,93 T
Chi phí doanh thu
4,55 T
4,25 T
4,54 T
5,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
216,52 Tr
124,39 Tr
178,03 Tr
184,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,55 Tr
185,96 Tr
198,79 Tr
213,98 Tr
Chi phí hoạt động
481,48 Tr
350,34 Tr
406,01 Tr
359,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,03 T
4,60 T
4,95 T
6,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
597,94 Tr
426,28 Tr
532,73 Tr
571,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
206,54 Tr
-212,50 Tr
-185,35 Tr
175,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
582,69 Tr
384,83 Tr
451,16 Tr
533,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
606,08 Tr
381,06 Tr
418,88 Tr
481,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,30 Tr
79,69 Tr
73,68 Tr
35,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,15%
20,71%
16,33%
6,69%
Chi phí hoạt động khác
39,97 Tr
28,66 Tr
25,71 Tr
-56,81 Tr
Thu nhập ròng
432,43 Tr
398,71 Tr
385,89 Tr
562,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,69%
7,93%
7,04%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,73 Tr
62,37 Tr
87,98 Tr
98,59 Tr
Chi phí lãi suất
-11,36 Tr
-21,20 Tr
-16,47 Tr
-15,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
49,37 Tr
41,17 Tr
71,51 Tr
83,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
758,61 Tr
606,77 Tr
713,21 Tr
769,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
227,77 N
-1,45 Tr
-
-3,86 Tr
Các ứng dụng của Google