Finance

Danh sách
002054:SHE
Dymatic Chemicals Inc
6,77 CN¥
+1,65%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002054...
Mở
6,76 CN¥
Cao
6,85 CN¥
Thấp
6,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 Tr
Khối lượng
7,17 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
12,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,76 CN¥
Cao
6,85 CN¥
Thấp
6,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 Tr
Khối lượng
7,17 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
12,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dymatic Chemicals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdymatic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
785,36 Tr
742,55 Tr
852,19 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
573,79 Tr
541,90 Tr
551,77 Tr
702,26 Tr
Chi phí doanh thu
573,79 Tr
541,90 Tr
551,77 Tr
702,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,44 Tr
40,98 Tr
32,31 Tr
39,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,80 Tr
97,47 Tr
93,15 Tr
99,88 Tr
Chi phí hoạt động
144,37 Tr
144,53 Tr
221,11 Tr
249,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,17 Tr
686,43 Tr
772,88 Tr
951,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,19 Tr
56,12 Tr
79,32 Tr
78,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,12 Tr
-2,45 Tr
-7,08 Tr
5,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,54 Tr
45,73 Tr
63,02 Tr
77,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,57 Tr
55,51 Tr
64,38 Tr
56,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,30 Tr
18,48 Tr
4,89 Tr
17,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,48%
40,40%
7,75%
23,10%
Chi phí hoạt động khác
5,41 Tr
11,36 Tr
87,52 Tr
106,84 Tr
Thu nhập ròng
33,28 Tr
36,99 Tr
47,13 Tr
49,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,24%
4,98%
5,53%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,76 Tr
11,94 Tr
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-21,89 Tr
-22,28 Tr
-19,81 Tr
-20,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,89 Tr
-3,52 Tr
-7,86 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,85 Tr
117,32 Tr
140,52 Tr
144,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,07 N
184,34 N
-
-18,45 Tr
Các ứng dụng của Google