Finance

Danh sách
002052:SHE
Shenzhen Coship Electronics Co Ltd
7,48 CN¥
-0,27%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002052...
Mở
7,59 CN¥
Cao
7,63 CN¥
Thấp
7,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,27 Tr
Khối lượng
4,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,37 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,44 Tr
Số nhân viên
222
Mở
7,59 CN¥
Cao
7,63 CN¥
Thấp
7,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,27 Tr
Khối lượng
4,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,37 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,44 Tr
Số nhân viên
222
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Coship Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên222
Ngày thành lập3 thg 2, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcoship.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,14 Tr
34,10 Tr
53,58 Tr
67,68 Tr
Giá vốn hàng bán
74,36 Tr
33,22 Tr
34,73 Tr
47,42 Tr
Chi phí doanh thu
74,36 Tr
33,22 Tr
34,73 Tr
47,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,04 Tr
7,38 Tr
3,07 Tr
3,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,83 Tr
11,83 Tr
10,48 Tr
12,07 Tr
Chi phí hoạt động
12,77 Tr
28,22 Tr
12,99 Tr
15,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,12 Tr
61,44 Tr
47,73 Tr
63,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,02 Tr
-27,34 Tr
5,85 Tr
4,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,78 Tr
15,73 Tr
-1,52 Tr
1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,05 Tr
-54,86 Tr
6,04 Tr
7,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,99 Tr
-23,05 Tr
6,77 Tr
8,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
495,63 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,90%
-
-
Chi phí hoạt động khác
40,25 N
1,89 Tr
19,87 N
899,33 N
Thu nhập ròng
28,84 Tr
-51,69 Tr
6,49 Tr
6,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,62%
-151,58%
12,11%
9,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,99 Tr
2,22 Tr
2,49 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-
-465,18 N
-52,17 N
-189,47 N
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
1,75 Tr
2,44 Tr
5,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,43 Tr
-23,34 Tr
9,85 Tr
7,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-506,60 N
-
-
Các ứng dụng của Google