Finance

Danh sách
002051:SHE
China CAMC Engineering Co., Ltd.
8,19 CN¥
+0,61%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002051...
Mở
8,20 CN¥
Cao
8,34 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,34 Tr
Khối lượng
14,49 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,21
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
4 N
Mở
8,20 CN¥
Cao
8,34 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,34 Tr
Khối lượng
14,49 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,21
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China CAMC Engineering Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập22 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcamce.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
4,44 T
2,34 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
3,75 T
1,86 T
2,20 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
3,75 T
1,86 T
2,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
136,19 Tr
113,83 Tr
116,55 Tr
137,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,37 Tr
290,11 Tr
187,05 Tr
212,23 Tr
Chi phí hoạt động
300,21 Tr
564,34 Tr
314,51 Tr
370,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
4,31 T
2,17 T
2,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,38 Tr
130,37 Tr
162,81 Tr
141,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,96 Tr
-37,74 Tr
-75,65 Tr
67,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,42 Tr
158,87 Tr
103,12 Tr
104,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,23 Tr
68,43 Tr
106,40 Tr
107,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,57 Tr
91,95 Tr
25,88 Tr
54,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,30%
57,87%
25,09%
52,20%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
13,04 Tr
4,16 Tr
9,08 Tr
Thu nhập ròng
69,82 Tr
67,39 Tr
78,13 Tr
52,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
1,52%
3,34%
1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,19 Tr
63,30 Tr
35,90 Tr
71,97 Tr
Chi phí lãi suất
-13,11 Tr
-15,13 Tr
-16,67 Tr
-14,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,08 Tr
48,17 Tr
19,24 Tr
57,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,97 Tr
169,01 Tr
201,45 Tr
181,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
235,76 N
-64,37 Tr
-
-5,98 Tr
Các ứng dụng của Google