Finance

Danh sách
Tại sao 002050 tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
002050:SHE
Zhejiang Sanhua Intellignt Cntrls Co Ltd
31,42 CN¥
+2,92%
(+0,89) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002050...
Mở
30,98 CN¥
Cao
32,05 CN¥
Thấp
30,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
130,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,63 Tr
Khối lượng
43,74 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,12 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,73 T
Số nhân viên
20 N
Mở
30,98 CN¥
Cao
32,05 CN¥
Thấp
30,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
130,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,63 Tr
Khối lượng
43,74 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,12 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,73 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Sanhua Intellignt Cntrls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lập10 thg 9, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjshc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,77 T
6,98 T
7,77 T
9,13 T
Giá vốn hàng bán
5,58 T
4,85 T
5,61 T
6,56 T
Chi phí doanh thu
5,58 T
4,85 T
5,61 T
6,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
398,79 Tr
270,28 Tr
367,46 Tr
395,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
554,98 Tr
894,83 Tr
541,24 Tr
607,79 Tr
Chi phí hoạt động
893,47 Tr
1,05 T
847,30 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
6,47 T
5,90 T
6,46 T
7,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 T
1,08 T
1,31 T
1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-83,49 Tr
79,89 Tr
-153,19 Tr
147,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 T
944,02 Tr
1,12 T
1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
1,03 T
1,21 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
212,28 Tr
126,41 Tr
168,32 Tr
174,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,57%
13,39%
15,04%
13,35%
Chi phí hoạt động khác
-48,49 N
-26,63 Tr
-48,83 Tr
65,15 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
820,53 Tr
927,62 Tr
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
14,58%
11,75%
11,93%
12,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
-
0,23
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,34 Tr
97,30 Tr
82,36 Tr
116,14 Tr
Chi phí lãi suất
-33,84 Tr
-24,97 Tr
-30,98 Tr
-30,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
84,49 Tr
72,33 Tr
51,37 Tr
85,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,51 T
1,35 T
1,58 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,67 Tr
505,79 N
-
-21,38 Tr
Các ứng dụng của Google