Finance

Danh sách
Tại sao 002049 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
002049:SHE
Unigroup Guoxin Microelectronics Co Ltd
53,23 CN¥
+2,07%
(+1,08) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002049...
Mở
52,79 CN¥
Cao
53,90 CN¥
Thấp
52,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,87 Tr
Khối lượng
12,17 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,04
Cao nhất trong 52 tuần
91,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,69 CN¥
EPS
1,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
52,79 CN¥
Cao
53,90 CN¥
Thấp
52,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,87 Tr
Khối lượng
12,17 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,04
Cao nhất trong 52 tuần
91,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,69 CN¥
EPS
1,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unigroup Guoxin Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgosinoic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
1,24 T
1,50 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
782,91 Tr
626,11 Tr
710,85 Tr
904,32 Tr
Chi phí doanh thu
782,91 Tr
626,11 Tr
710,85 Tr
904,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
294,18 Tr
453,34 Tr
295,30 Tr
344,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,48 Tr
146,74 Tr
161,17 Tr
178,69 Tr
Chi phí hoạt động
436,53 Tr
615,84 Tr
470,83 Tr
580,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,24 T
1,18 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
637,74 Tr
-588,20 N
317,41 Tr
459,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,28 Tr
3,43 Tr
-3,16 Tr
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
605,42 Tr
189,44 Tr
380,34 Tr
474,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
641,86 Tr
5,01 Tr
318,61 Tr
456,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,08 Tr
15,74 Tr
47,03 Tr
12,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,79%
8,31%
12,37%
2,74%
Chi phí hoạt động khác
-54,88 Tr
87,32 Tr
-10,72 Tr
18,83 Tr
Thu nhập ròng
570,87 Tr
174,32 Tr
334,30 Tr
463,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,74%
14,04%
22,30%
23,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,60
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,12 Tr
21,46 Tr
20,74 Tr
19,65 Tr
Chi phí lãi suất
-16,24 Tr
-16,26 Tr
-16,38 Tr
-17,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,88 Tr
5,20 Tr
4,36 Tr
1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
688,36 Tr
47,21 Tr
365,20 Tr
510,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
361,40 N
-598,00 N
-
14,74 N
Các ứng dụng của Google