Finance

Danh sách
Tại sao 002048 tăng 4,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
002048:SHE
Ningbo Huaxiang Electronic Co., Ltd.
16,58 CN¥
+4,08%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 11:44:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002048...
Mở
16,16 CN¥
Cao
16,64 CN¥
Thấp
16,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,63 Tr
Khối lượng
6,89 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
37,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,89 CN¥
EPS
1,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
812,20 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
16,16 CN¥
Cao
16,64 CN¥
Thấp
16,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,63 Tr
Khối lượng
6,89 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
37,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,89 CN¥
EPS
1,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
812,20 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Huaxiang Electronic Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,2 N
Ngày thành lập26 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webnbhx.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,35 T
6,96 T
5,17 T
5,08 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
5,92 T
4,44 T
4,19 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
5,92 T
4,44 T
4,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
225,45 Tr
241,89 Tr
176,36 Tr
193,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,31 Tr
256,08 Tr
258,13 Tr
268,69 Tr
Chi phí hoạt động
458,62 Tr
666,44 Tr
416,38 Tr
514,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,62 T
6,58 T
4,86 T
4,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
726,96 Tr
379,97 Tr
314,32 Tr
377,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
61,60 Tr
-63,18 Tr
-15,17 Tr
10,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
602,96 Tr
586,89 Tr
408,63 Tr
571,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
721,22 Tr
352,77 Tr
377,82 Tr
441,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,71 Tr
133,37 Tr
64,70 Tr
65,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,22%
22,72%
15,83%
11,47%
Chi phí hoạt động khác
-74,71 Tr
126,83 Tr
-4,37 Tr
38,55 Tr
Thu nhập ròng
462,33 Tr
329,45 Tr
272,92 Tr
450,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
4,73%
5,28%
8,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,99 Tr
-
98,93 Tr
79,86 Tr
Chi phí lãi suất
-18,35 Tr
-12,81 Tr
-20,26 Tr
-8,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,36 Tr
-12,81 Tr
78,67 Tr
71,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
938,05 Tr
610,48 Tr
544,83 Tr
567,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,54 Tr
9,67 Tr
-
-34,48 Tr
Các ứng dụng của Google