Finance

Danh sách
002047:SHE
Shenzhen Bauing Constrctn Hldg Gp Co Ltd
2,95 CN¥
+0,34%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002047...
Mở
2,98 CN¥
Cao
3,02 CN¥
Thấp
2,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,81 Tr
Khối lượng
17,48 Tr
Chỉ số P/E
60,19
Cao nhất trong 52 tuần
6,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,19 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
209
Mở
2,98 CN¥
Cao
3,02 CN¥
Thấp
2,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,81 Tr
Khối lượng
17,48 Tr
Chỉ số P/E
60,19
Cao nhất trong 52 tuần
6,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,19 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Bauing Constrctn Hldg Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập30 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszby.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,34 Tr
143,55 Tr
87,56 Tr
126,03 Tr
Giá vốn hàng bán
180,83 Tr
43,04 Tr
79,98 Tr
112,02 Tr
Chi phí doanh thu
180,83 Tr
43,04 Tr
79,98 Tr
112,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,69 Tr
-15,29 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,56 Tr
20,88 Tr
14,47 Tr
17,13 Tr
Chi phí hoạt động
16,73 Tr
35,80 Tr
15,51 Tr
15,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,56 Tr
78,84 Tr
95,48 Tr
127,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,78 Tr
64,71 Tr
-7,92 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-892,50 N
-4,74 Tr
-160,13 N
144,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,09 Tr
92,81 Tr
-8,58 Tr
-9,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,88 Tr
87,02 Tr
-12,78 Tr
-4,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
-101,95 N
617,94 N
186,84 N
Thuế suất hiệu dụng
-25,43%
-0,11%
-7,21%
-2,06%
Chi phí hoạt động khác
291,58 N
17,82 Tr
302,20 N
26,09 N
Thu nhập ròng
-9,99 Tr
92,96 Tr
-9,19 Tr
-9,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,91%
64,76%
-10,50%
-7,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
291,72 N
29,07 Tr
148,22 N
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-5,97 Tr
-3,98 Tr
-4,91 Tr
-5,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,68 Tr
25,09 Tr
-4,76 Tr
-3,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,24 Tr
69,06 Tr
-3,58 Tr
3,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-206,07 N
-
-
Các ứng dụng của Google