Finance

Danh sách
Tại sao 002046 tăng 6,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
002046:SHE
Sinomach Precision Industry Group Co Ltd
50,00 CN¥
+6,38%
(+3,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002046...
Mở
48,19 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
47,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,35 Tr
Khối lượng
16,00 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
198,29
Cao nhất trong 52 tuần
76,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
536,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
48,19 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
47,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,35 Tr
Khối lượng
16,00 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
198,29
Cao nhất trong 52 tuần
76,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
536,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinomach Precision Industry Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,49 N
Ngày thành lập9 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
687,86 Tr
723,02 Tr
642,00 Tr
893,38 Tr
Giá vốn hàng bán
413,86 Tr
511,97 Tr
450,72 Tr
569,27 Tr
Chi phí doanh thu
413,86 Tr
511,97 Tr
450,72 Tr
569,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
109,25 Tr
59,82 Tr
59,57 Tr
74,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,70 Tr
118,95 Tr
109,10 Tr
99,52 Tr
Chi phí hoạt động
205,92 Tr
153,60 Tr
204,23 Tr
211,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,79 Tr
665,57 Tr
654,95 Tr
781,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,08 Tr
57,45 Tr
-12,95 Tr
112,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,63 Tr
-5,09 Tr
-598,06 N
1,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,37 Tr
73,18 Tr
4,77 Tr
80,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,47 Tr
41,29 Tr
-15,69 Tr
111,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,34 Tr
-7,38 Tr
3,92 Tr
-1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
-10,09%
82,14%
-1,80%
Chi phí hoạt động khác
-20,09 Tr
-35,79 Tr
-7,98 Tr
-1,08 Tr
Thu nhập ròng
31,66 Tr
54,21 Tr
-9,08 Tr
58,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
7,50%
-1,41%
6,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,26 Tr
-
4,32 Tr
8,58 Tr
Chi phí lãi suất
-
-8,75 Tr
-6,46 Tr
-7,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,26 Tr
-8,75 Tr
-2,14 Tr
1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,48 Tr
100,78 Tr
30,38 Tr
163,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-448,70 N
-6,64 Tr
-
965,43 N
Các ứng dụng của Google