Finance

Danh sách
002044:SHE
Meinian Onehealth Healthcr Hldngs Co Ltd
4,64 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002044...
Mở
4,90 CN¥
Cao
4,99 CN¥
Thấp
4,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,20 Tr
Khối lượng
226,61 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,91 T
Số nhân viên
33 N
Mở
4,90 CN¥
Cao
4,99 CN¥
Thấp
4,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,20 Tr
Khối lượng
226,61 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,91 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meinian Onehealth Healthcr Hldngs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,1 N
Ngày thành lập22 thg 1, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhealth-100.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
3,43 T
1,58 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,80 T
1,18 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,80 T
1,18 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,46 Tr
15,84 Tr
12,09 Tr
15,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
809,73 Tr
994,81 Tr
626,37 Tr
684,48 Tr
Chi phí hoạt động
849,33 Tr
1,10 T
621,05 Tr
732,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,91 T
1,80 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
447,78 Tr
528,17 Tr
-214,93 Tr
164,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,20 Tr
13,73 Tr
-6,64 Tr
-3,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
386,35 Tr
419,12 Tr
-300,13 Tr
110,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
348,02 Tr
506,65 Tr
-289,13 Tr
97,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,28 Tr
140,00 Tr
-31,32 Tr
33,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,71%
33,40%
10,44%
30,29%
Chi phí hoạt động khác
-11,87 Tr
16,74 Tr
-4,31 Tr
4,04 Tr
Thu nhập ròng
273,22 Tr
233,47 Tr
-255,04 Tr
72,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,70%
6,80%
-16,10%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,43 Tr
37,04 Tr
2,18 Tr
2,14 Tr
Chi phí lãi suất
-78,06 Tr
-72,29 Tr
-69,75 Tr
-65,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,64 Tr
-35,26 Tr
-67,56 Tr
-63,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
558,01 Tr
638,27 Tr
-104,82 Tr
268,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,13 Tr
10,20 Tr
-
604,58 N
Các ứng dụng của Google