Finance

Danh sách
Tại sao 002043 tăng 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
002043:SHE
Dehua TB New Decoration Material Co. Ltd
12,71 CN¥
+3,67%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002043...
Mở
12,26 CN¥
Cao
12,81 CN¥
Thấp
12,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,41 Tr
Khối lượng
15,70 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
18,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12,26 CN¥
Cao
12,81 CN¥
Thấp
12,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,41 Tr
Khối lượng
15,70 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
18,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
829,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dehua TB New Decoration Material Co. Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtubaobao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 T
2,56 T
1,69 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,13 T
1,41 T
2,16 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,13 T
1,41 T
2,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,22 Tr
17,27 Tr
11,29 Tr
15,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,69 Tr
152,82 Tr
127,22 Tr
147,48 Tr
Chi phí hoạt động
183,47 Tr
307,60 Tr
134,70 Tr
188,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,42 T
2,44 T
1,55 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,39 Tr
123,78 Tr
138,07 Tr
230,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,70 Tr
-10,42 Tr
-2,12 Tr
538,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
466,35 Tr
175,62 Tr
208,33 Tr
134,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,90 Tr
153,28 Tr
160,35 Tr
246,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,37 Tr
99,99 Tr
61,12 Tr
35,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
56,94%
29,34%
26,25%
Chi phí hoạt động khác
5,05 Tr
8,32 Tr
2,87 Tr
10,05 Tr
Thu nhập ròng
361,44 Tr
73,00 Tr
148,03 Tr
99,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,46%
2,85%
8,78%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,19 Tr
41,49 Tr
24,90 Tr
19,57 Tr
Chi phí lãi suất
-743,68 N
-907,97 N
-497,92 N
-161,98 N
Chi phí lãi suất ròng
28,45 Tr
40,58 Tr
24,40 Tr
19,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,83 Tr
139,49 Tr
153,78 Tr
247,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,10 Tr
8,24 Tr
-
-8,60 Tr
Các ứng dụng của Google