Finance

Danh sách
002041:SHE
Shandong Denghai Seeds Co Ltd
9,88 CN¥
-0,20%
(-0,020) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002041...
Mở
9,87 CN¥
Cao
10,23 CN¥
Thấp
9,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,23 Tr
Khối lượng
45,96 Tr
Chỉ số P/E
81,97
Cao nhất trong 52 tuần
12,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,75 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
880,00 Tr
Số nhân viên
803
Mở
9,87 CN¥
Cao
10,23 CN¥
Thấp
9,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,23 Tr
Khối lượng
45,96 Tr
Chỉ số P/E
81,97
Cao nhất trong 52 tuần
12,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,75 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
880,00 Tr
Số nhân viên
803
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Denghai Seeds Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên803
Ngày thành lập8 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websddhzy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,35 Tr
588,13 Tr
264,63 Tr
204,29 Tr
Giá vốn hàng bán
87,54 Tr
461,80 Tr
179,71 Tr
150,92 Tr
Chi phí doanh thu
87,54 Tr
461,80 Tr
179,71 Tr
150,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,85 Tr
17,47 Tr
17,16 Tr
12,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,63 Tr
64,35 Tr
43,79 Tr
44,22 Tr
Chi phí hoạt động
63,48 Tr
87,60 Tr
62,86 Tr
66,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,02 Tr
549,40 Tr
242,57 Tr
217,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,67 Tr
38,72 Tr
22,06 Tr
-13,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,60 Tr
-7,81 Tr
-39,55 N
839,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,82 Tr
65,68 Tr
43,08 Tr
5,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,45 Tr
51,35 Tr
32,43 Tr
1,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,42 Tr
6,03 Tr
5,68 Tr
1,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,47%
9,19%
13,19%
21,73%
Chi phí hoạt động khác
1,42 Tr
2,63 Tr
1,66 Tr
2,20 Tr
Thu nhập ròng
18,88 Tr
37,66 Tr
33,74 Tr
15,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,08%
6,40%
12,75%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,85 Tr
20,84 Tr
10,67 Tr
14,29 Tr
Chi phí lãi suất
-326,17 N
-401,15 N
-258,28 N
-248,84 N
Chi phí lãi suất ròng
14,52 Tr
20,44 Tr
10,41 Tr
14,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,98 Tr
56,57 Tr
39,90 Tr
5,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,99 Tr
-5,94 Tr
-
-2,42 N
Các ứng dụng của Google