Finance

Danh sách
002040:SHE
Nanjing Port Co., Ltd.
8,42 CN¥
+0,36%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002040...
Mở
8,48 CN¥
Cao
8,54 CN¥
Thấp
8,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,51 Tr
Khối lượng
7,58 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
20,77
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,08 Tr
Số nhân viên
963
Mở
8,48 CN¥
Cao
8,54 CN¥
Thấp
8,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,51 Tr
Khối lượng
7,58 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
20,77
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,08 Tr
Số nhân viên
963
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Port Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên963
Ngày thành lập21 thg 9, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnj-port.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,32 Tr
252,33 Tr
277,18 Tr
257,77 Tr
Giá vốn hàng bán
142,60 Tr
120,46 Tr
148,43 Tr
124,26 Tr
Chi phí doanh thu
142,60 Tr
120,46 Tr
148,43 Tr
124,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,93 Tr
965,97 N
2,34 Tr
6,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,69 Tr
46,47 Tr
38,85 Tr
37,32 Tr
Chi phí hoạt động
38,45 Tr
55,57 Tr
45,40 Tr
47,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,05 Tr
176,03 Tr
193,83 Tr
172,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,26 Tr
76,30 Tr
83,36 Tr
85,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,87 Tr
3,97 Tr
-33,07 N
-102,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
81,92 Tr
75,99 Tr
84,29 Tr
84,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,07 Tr
71,82 Tr
82,37 Tr
83,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,84 Tr
22,69 Tr
20,54 Tr
20,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,00%
29,86%
24,36%
24,80%
Chi phí hoạt động khác
3,68 Tr
4,31 Tr
4,21 Tr
4,02 Tr
Thu nhập ròng
51,48 Tr
44,05 Tr
51,27 Tr
50,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,33%
17,46%
18,50%
19,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,72 Tr
-
3,69 Tr
2,29 Tr
Chi phí lãi suất
-6,05 Tr
-8,45 Tr
-4,64 Tr
-4,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 Tr
-8,45 Tr
-949,98 N
-2,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,28 Tr
120,96 Tr
128,02 Tr
127,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-42,02 N
-
-9,44 N
Các ứng dụng của Google