Finance

Danh sách
002038:SHE
Beijing SL Pharmaceutical Co Ltd
5,29 CN¥
-0,75%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002038...
Mở
5,37 CN¥
Cao
5,53 CN¥
Thấp
5,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,02 Tr
Khối lượng
25,84 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
EPS
-0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
901
Mở
5,37 CN¥
Cao
5,53 CN¥
Thấp
5,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,02 Tr
Khối lượng
25,84 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
EPS
-0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
901
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing SL Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên901
Ngày thành lập24 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,89 Tr
164,89 Tr
136,84 Tr
114,64 Tr
Giá vốn hàng bán
62,56 Tr
60,70 Tr
49,79 Tr
48,90 Tr
Chi phí doanh thu
62,56 Tr
60,70 Tr
49,79 Tr
48,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,44 Tr
40,29 Tr
7,87 Tr
29,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,11 Tr
83,75 Tr
43,79 Tr
64,82 Tr
Chi phí hoạt động
89,08 Tr
129,81 Tr
50,41 Tr
100,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,64 Tr
190,51 Tr
100,20 Tr
149,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
-25,61 Tr
36,64 Tr
-35,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
173,05 N
-617,38 Tr
-475,43 N
447,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,60 Tr
-437,00 Tr
-103,79 Tr
-193,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,81 Tr
-640,58 Tr
36,96 Tr
-27,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,59 Tr
51,84 Tr
-16,52 Tr
-25,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,47%
-11,86%
15,92%
12,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,03 Tr
2,71 Tr
-1,03 Tr
3,25 Tr
Thu nhập ròng
20,05 Tr
-488,30 Tr
-86,11 Tr
-168,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,03%
-296,13%
-62,93%
-147,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,95 Tr
2,22 Tr
795,24 N
8,21 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,95 Tr
2,22 Tr
795,24 N
8,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,49 Tr
16,08 Tr
78,33 Tr
6,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
403,00
46,02 N
-
5,85 N
Các ứng dụng của Google