Finance

Danh sách
002032:SHE
Zhejiang Supor Co Ltd
42,60 CN¥
+0,76%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002032...
Mở
42,28 CN¥
Cao
43,41 CN¥
Thấp
42,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,75
Cao nhất trong 52 tuần
50,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,03 CN¥
EPS
2,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
42,28 CN¥
Cao
43,41 CN¥
Thấp
42,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,75
Cao nhất trong 52 tuần
50,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,03 CN¥
EPS
2,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
797,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Supor, full name Zhejiang Supor Co., Ltd., is a Chinese cookware and small appliances company, headquartered in Binjiang District, Hangzhou, Zhejiang, China. It was founded in 1994. In 2006 it was the largest such company in China. That year Groupe SEB, a French company, paid 2.37 billion yuan to acquire Supor. It was the first Chinese cookware company to be listed on a stock market. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Supor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websupor.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,42 T
5,87 T
5,88 T
5,53 T
Giá vốn hàng bán
4,12 T
4,22 T
4,41 T
4,25 T
Chi phí doanh thu
4,12 T
4,22 T
4,41 T
4,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
126,74 Tr
138,81 Tr
97,14 Tr
116,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
651,42 Tr
806,65 Tr
733,02 Tr
692,79 Tr
Chi phí hoạt động
768,47 Tr
967,21 Tr
840,14 Tr
840,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,89 T
5,18 T
5,25 T
5,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
528,40 Tr
690,64 Tr
634,34 Tr
440,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,15 Tr
-8,95 Tr
-10,43 Tr
8,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
529,88 Tr
885,97 Tr
638,36 Tr
462,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
541,46 Tr
701,58 Tr
639,60 Tr
450,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,66 Tr
155,55 Tr
132,93 Tr
102,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,56%
17,56%
20,82%
22,06%
Chi phí hoạt động khác
-4,65 Tr
39,33 Tr
5,85 Tr
20,10 Tr
Thu nhập ròng
426,22 Tr
730,58 Tr
505,20 Tr
362,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,86%
12,44%
8,59%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,19 Tr
19,55 Tr
16,87 Tr
25,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,36 Tr
-2,72 Tr
-1,18 Tr
-6,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,84 Tr
16,83 Tr
15,69 Tr
19,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
565,52 Tr
728,33 Tr
672,03 Tr
477,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-423,08 N
-1,53 Tr
-
-17,93 N
Các ứng dụng của Google