Finance

Danh sách
Tại sao 002030 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
002030:SHE
Daan Gene Co Ltd
5,55 CN¥
-2,80%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002030...
Mở
5,77 CN¥
Cao
5,88 CN¥
Thấp
5,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,74 Tr
Khối lượng
35,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5,77 CN¥
Cao
5,88 CN¥
Thấp
5,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,74 Tr
Khối lượng
35,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daan Gene Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaangene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,93 Tr
254,15 Tr
149,44 Tr
178,39 Tr
Giá vốn hàng bán
99,04 Tr
329,34 Tr
103,46 Tr
115,36 Tr
Chi phí doanh thu
99,04 Tr
329,34 Tr
103,46 Tr
115,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,19 Tr
40,46 Tr
25,68 Tr
29,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,83 Tr
106,23 Tr
77,06 Tr
84,81 Tr
Chi phí hoạt động
128,10 Tr
74,51 Tr
80,13 Tr
90,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,14 Tr
403,85 Tr
183,59 Tr
206,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-62,21 Tr
-149,70 Tr
-34,15 Tr
-27,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,30 Tr
-56,93 N
-7,01 Tr
8,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,61 Tr
-587,42 Tr
-99,84 Tr
-32,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,23 Tr
-98,56 Tr
-31,99 Tr
-1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,26 Tr
42,33 Tr
-1,65 Tr
-6,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,68%
-7,21%
1,65%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
-7,35 Tr
1,20 Tr
-4,85 Tr
-6,26 Tr
Thu nhập ròng
40,66 Tr
-602,87 Tr
-98,15 Tr
-22,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,65%
-237,21%
-65,68%
-12,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,65 Tr
60,19 Tr
10,26 Tr
31,10 Tr
Chi phí lãi suất
-652,30 N
-1,43 Tr
-1,08 Tr
-1,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
58,76 Tr
9,17 Tr
29,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,48 Tr
-78,03 Tr
37,52 Tr
22,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
476,58 N
-5,48 Tr
-
3,76 N
Các ứng dụng của Google