Finance

Danh sách
002028:SHE
Sieyuan Electric Co Ltd
118,20 CN¥
+1,39%
(+1,62) 1 ngày
16 thg 10, 10:59:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002028...
Mở
118,03 CN¥
Cao
120,08 CN¥
Thấp
116,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
92,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,05 Tr
Khối lượng
2,61 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,21
Cao nhất trong 52 tuần
239,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
106,10 CN¥
EPS
4,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
786,92 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
118,03 CN¥
Cao
120,08 CN¥
Thấp
116,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
92,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,05 Tr
Khối lượng
2,61 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,21
Cao nhất trong 52 tuần
239,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
106,10 CN¥
EPS
4,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
786,92 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sieyuan Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập2 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websieyuan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,33 T
7,71 T
4,57 T
6,23 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
5,55 T
3,25 T
4,27 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
5,56 T
3,25 T
4,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
384,52 Tr
355,74 Tr
354,31 Tr
314,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
368,80 Tr
606,63 Tr
325,56 Tr
379,84 Tr
Chi phí hoạt động
791,10 Tr
1,09 T
687,29 Tr
794,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,35 T
6,65 T
3,93 T
5,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
980,99 Tr
1,06 T
635,35 Tr
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,48 Tr
-29,57 Tr
-64,19 Tr
39,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,10 T
651,18 Tr
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
987,55 Tr
1,06 T
588,80 Tr
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
144,51 Tr
115,96 Tr
79,39 Tr
164,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,31%
10,50%
12,19%
14,48%
Chi phí hoạt động khác
-46,04 N
20,99 Tr
9,12 Tr
19,51 Tr
Thu nhập ròng
898,67 Tr
958,77 Tr
549,95 Tr
913,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,86%
12,43%
12,04%
14,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
1,17
0,63
1,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,91 Tr
36,38 Tr
21,12 Tr
33,57 Tr
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-4,03 Tr
-3,49 Tr
-5,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,12 Tr
32,35 Tr
17,64 Tr
27,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,03 T
1,13 T
704,75 Tr
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-232,49 N
80,52 N
-
2,62 Tr
Các ứng dụng của Google