Finance

Danh sách
002027:SHE
Focus Media Information Technolgy Co Ltd
5,16 CN¥
-1,34%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002027...
Mở
5,22 CN¥
Cao
5,34 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
73,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,16 Tr
Khối lượng
265,59 Tr
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,86
Cao nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,63 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,44 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,22 CN¥
Cao
5,34 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
73,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,16 Tr
Khối lượng
265,59 Tr
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,86
Cao nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,63 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,44 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Focus Media Information Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hànhJason Jiang
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfocusmedia.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
3,15 T
2,92 T
3,08 T
Giá vốn hàng bán
905,19 Tr
922,33 Tr
911,26 Tr
853,91 Tr
Chi phí doanh thu
905,19 Tr
922,33 Tr
911,26 Tr
853,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,07 Tr
11,37 Tr
17,33 Tr
13,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
805,03 Tr
745,80 Tr
646,39 Tr
675,74 Tr
Chi phí hoạt động
867,90 Tr
813,96 Tr
704,65 Tr
701,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,74 T
1,62 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,42 T
1,30 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-363,79 N
-1,43 Tr
-486,54 N
-10,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 T
-1,12 T
1,87 T
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,13 T
1,87 T
1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
261,87 Tr
188,19 Tr
85,95 Tr
306,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,25%
-16,83%
4,60%
18,70%
Chi phí hoạt động khác
70,92 Tr
63,94 Tr
56,77 Tr
62,45 Tr
Thu nhập ròng
1,58 T
-1,29 T
1,79 T
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
45,09%
-41,06%
61,39%
43,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-0,09
-
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,69 Tr
-
592,04 Tr
64,22 Tr
Chi phí lãi suất
-27,64 Tr
-279,51 Tr
-25,79 Tr
-24,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
108,04 Tr
-279,51 Tr
566,25 Tr
39,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 T
1,47 T
1,35 T
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
451,50 N
-3,17 Tr
-
-1,68 Tr
Các ứng dụng của Google