Finance

Danh sách
002026:SHE
Shandong Weida Machinery Co Ltd
10,36 CN¥
+0,97%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002026...
Mở
10,36 CN¥
Cao
10,73 CN¥
Thấp
10,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,97 Tr
Khối lượng
9,83 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
17,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,36 CN¥
Cao
10,73 CN¥
Thấp
10,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,97 Tr
Khối lượng
9,83 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
17,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Weida Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,39 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,87 Tr
482,99 Tr
459,49 Tr
558,90 Tr
Giá vốn hàng bán
412,02 Tr
387,68 Tr
341,12 Tr
422,52 Tr
Chi phí doanh thu
412,02 Tr
387,68 Tr
341,12 Tr
422,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,51 Tr
29,57 Tr
24,73 Tr
27,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,25 Tr
45,67 Tr
34,63 Tr
41,89 Tr
Chi phí hoạt động
50,57 Tr
93,24 Tr
62,41 Tr
79,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
462,59 Tr
480,93 Tr
403,53 Tr
501,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,29 Tr
2,06 Tr
55,96 Tr
57,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,65 Tr
2,13 Tr
-7,21 Tr
6,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,52 Tr
30,47 Tr
74,71 Tr
64,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,64 Tr
12,77 Tr
59,22 Tr
63,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,38 Tr
7,65 Tr
10,81 Tr
8,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,20%
25,10%
14,47%
13,55%
Chi phí hoạt động khác
-6,08 Tr
11,99 Tr
3,33 Tr
3,41 Tr
Thu nhập ròng
71,91 Tr
22,38 Tr
64,11 Tr
55,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,70%
4,63%
13,95%
9,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,14 Tr
16,06 Tr
11,48 Tr
22,28 Tr
Chi phí lãi suất
-211,80 N
-2,13 Tr
-1,02 Tr
-4,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,92 Tr
13,93 Tr
10,46 Tr
18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,94 Tr
25,07 Tr
78,98 Tr
76,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-47,55 N
-140,12 N
-
-633,92 N
Các ứng dụng của Google