Finance

Danh sách
002025:SHE
Guizhou Space Appliance Co., Ltd
53,96 CN¥
+1,72%
(+0,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002025...
Mở
54,00 CN¥
Cao
55,50 CN¥
Thấp
53,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,02 Tr
Khối lượng
7,90 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
109,37
Cao nhất trong 52 tuần
95,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,08 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,02 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
54,00 CN¥
Cao
55,50 CN¥
Thấp
53,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,02 Tr
Khối lượng
7,90 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
109,37
Cao nhất trong 52 tuần
95,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,08 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,02 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Space Appliance Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,8 N
Ngày thành lập30 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzhtdq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,47 T
1,61 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
986,28 Tr
1,13 T
1,14 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
986,28 Tr
1,13 T
1,14 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
148,55 Tr
258,93 Tr
153,82 Tr
149,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,49 Tr
240,48 Tr
159,65 Tr
150,31 Tr
Chi phí hoạt động
318,04 Tr
370,65 Tr
405,21 Tr
366,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,50 T
1,54 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,71 Tr
-30,63 Tr
69,18 Tr
89,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
-3,84 Tr
-4,71 Tr
3,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,69 Tr
53,44 Tr
68,59 Tr
91,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,92 Tr
-23,97 Tr
61,51 Tr
85,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,99 N
-2,55 Tr
-1,67 Tr
-5,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,27%
-4,77%
-2,44%
-5,81%
Chi phí hoạt động khác
-27,44 Tr
19,68 Tr
759,38 N
15,56 Tr
Thu nhập ròng
59,35 Tr
36,80 Tr
52,23 Tr
75,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,20%
2,50%
3,24%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,03
0,10
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,39 Tr
11,59 Tr
2,36 Tr
2,31 Tr
Chi phí lãi suất
-10,82 Tr
-
-5,31 Tr
-5,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-434,45 N
11,59 Tr
-2,95 Tr
-2,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,07 Tr
29,14 Tr
128,95 Tr
149,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-102,21 N
-19,73 Tr
-
-480,69 N
Các ứng dụng của Google