Finance

Danh sách
002025:KRX
Kolon Corp Preference Shares
11.770,00 ₩
-1,18%
(-140,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:51:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002025...
Mở
11.790 ₩
Cao
11.800 ₩
Thấp
11.560 ₩
Vốn hoá thị trường
290,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 N
Khối lượng
757,00
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.990 ₩
EPS
-5.579 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 Tr
Số nhân viên
81
Mở
11.790 ₩
Cao
11.800 ₩
Thấp
11.560 ₩
Vốn hoá thị trường
290,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 N
Khối lượng
757,00
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.990 ₩
EPS
-5.579 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kolon Corp Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkolon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 NT
1,53 NT
1,52 NT
1,71 NT
Giá vốn hàng bán
1,28 NT
1,47 NT
1,32 NT
1,50 NT
Chi phí doanh thu
1,28 NT
1,47 NT
1,32 NT
1,50 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,26 T
4,13 T
1,60 T
1,04 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,88 T
100,53 T
80,93 T
86,11 T
Chi phí hoạt động
117,33 T
193,69 T
100,78 T
115,28 T
Tổng chi phí hoạt động
1,40 NT
1,66 NT
1,42 NT
1,61 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,73 T
-130,79 T
98,59 T
95,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,35 T
-94,90 T
-85,93 T
55,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,16 T
-292,70 T
-13,73 T
72,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,52 T
-261,13 T
-15,43 T
72,33 T
Chi phí thuế thu nhập
15,68 T
-93,32 T
30,94 T
16,75 T
Thuế suất hiệu dụng
70,76%
31,88%
-225,36%
23,22%
Chi phí hoạt động khác
1,26 T
1,08 T
1,54 T
7,05 T
Thu nhập ròng
5,92 T
-111,69 T
13,61 T
21,26 T
Biên lợi nhuận ròng
0,41%
-7,29%
0,90%
1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,32 T
5,37 T
8,06 T
4,61 T
Chi phí lãi suất
-31,07 T
-27,10 T
-39,29 T
-32,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,75 T
-21,73 T
-31,23 T
-27,96 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,29 T
9,78 T
9,69 T
10,47 T
EBITDA
66,03 T
-105,97 T
124,92 T
121,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,26 T
263,21 Tr
-654,62 Tr
1,09 T
Các ứng dụng của Google