Finance

Danh sách
Tại sao 002023 tăng 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
002023:SHE
Sichuan Haite High-tech Co Ltd
8,78 CN¥
+3,42%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002023...
Mở
8,64 CN¥
Cao
9,09 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,52 Tr
Khối lượng
14,91 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,12 CN¥
EPS
-0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,64 CN¥
Cao
9,09 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,52 Tr
Khối lượng
14,91 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,12 CN¥
EPS
-0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Haite High-tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webschtgx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,71 Tr
463,88 Tr
357,75 Tr
393,58 Tr
Giá vốn hàng bán
257,04 Tr
356,24 Tr
240,72 Tr
270,71 Tr
Chi phí doanh thu
257,04 Tr
356,24 Tr
240,72 Tr
270,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,59 Tr
16,44 Tr
11,49 Tr
10,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,23 Tr
88,95 Tr
51,54 Tr
64,98 Tr
Chi phí hoạt động
61,21 Tr
99,61 Tr
67,81 Tr
73,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,26 Tr
455,85 Tr
308,54 Tr
344,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,45 Tr
8,04 Tr
49,21 Tr
48,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,28 Tr
-419,49 Tr
-3,81 Tr
1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,38 Tr
-638,06 Tr
32,25 Tr
26,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,37 Tr
-421,71 Tr
38,89 Tr
39,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,05 Tr
17,23 Tr
8,69 Tr
1,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
-2,70%
26,96%
4,80%
Chi phí hoạt động khác
-13,64 Tr
11,74 Tr
907,68 N
-6,56 Tr
Thu nhập ròng
55,30 Tr
-653,51 Tr
25,51 Tr
25,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,19%
-140,88%
7,13%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 Tr
4,05 Tr
2,91 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-13,65 Tr
-13,95 Tr
-9,42 Tr
-9,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,97 Tr
-9,90 Tr
-6,51 Tr
-6,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,36 Tr
55,72 Tr
96,90 Tr
88,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,79 N
-32,31 Tr
-
-2,32 Tr
Các ứng dụng của Google