Finance

Danh sách
002021:SHE
Zoje Resources Investment Co Ltd
2,46 CN¥
+0,41%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002021...
Mở
2,47 CN¥
Cao
2,52 CN¥
Thấp
2,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,15 Tr
Khối lượng
29,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,13 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,47 CN¥
Cao
2,52 CN¥
Thấp
2,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,15 Tr
Khối lượng
29,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,13 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zoje Resources Investment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzoje.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,18 Tr
243,01 Tr
207,39 Tr
211,88 Tr
Giá vốn hàng bán
143,49 Tr
210,29 Tr
174,54 Tr
173,15 Tr
Chi phí doanh thu
143,49 Tr
210,29 Tr
174,54 Tr
173,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,66 Tr
5,92 Tr
8,74 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,22 Tr
23,38 Tr
23,63 Tr
22,84 Tr
Chi phí hoạt động
42,21 Tr
34,03 Tr
34,32 Tr
32,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,69 Tr
244,31 Tr
208,86 Tr
205,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,52 Tr
-1,30 Tr
-1,47 Tr
6,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-278,10 N
-303,62 N
-4,47 Tr
4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,06 Tr
-5,45 Tr
-5,76 Tr
4,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,47 Tr
-3,70 Tr
-5,53 Tr
3,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-422,27 N
-202,23 N
583,44 N
190,65 N
Thuế suất hiệu dụng
3,23%
3,71%
-10,13%
4,51%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
1,36 Tr
3,07 Tr
1,75 Tr
Thu nhập ròng
-12,41 Tr
-4,88 Tr
-5,90 Tr
4,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,13%
-2,01%
-2,84%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
659,39 N
372,68 N
412,46 N
541,59 N
Chi phí lãi suất
-84,24 N
-47,91 N
-
-1,54 N
Chi phí lãi suất ròng
575,15 N
324,77 N
412,46 N
540,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,00 Tr
4,22 Tr
4,05 Tr
12,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-178,75 N
252,08 N
-
51,48 N
Các ứng dụng của Google