Finance

Danh sách
002020:SHE
Zhejiang Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd
11,49 CN¥
-0,35%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 11:16:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002020...
Mở
11,41 CN¥
Cao
11,63 CN¥
Thấp
11,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,72 Tr
Khối lượng
7,31 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,86
Cao nhất trong 52 tuần
21,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
861,03 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
11,41 CN¥
Cao
11,63 CN¥
Thấp
11,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,72 Tr
Khối lượng
7,31 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,86
Cao nhất trong 52 tuần
21,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
861,03 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,02 T
923,03 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
506,52 Tr
540,75 Tr
451,52 Tr
554,56 Tr
Chi phí doanh thu
506,52 Tr
540,75 Tr
451,52 Tr
554,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,68 Tr
93,56 Tr
83,03 Tr
81,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,72 Tr
200,08 Tr
186,30 Tr
185,69 Tr
Chi phí hoạt động
333,83 Tr
292,95 Tr
280,97 Tr
282,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
840,35 Tr
833,70 Tr
732,49 Tr
836,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,30 Tr
187,47 Tr
190,55 Tr
227,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-969,56 N
1,49 Tr
-14,07 Tr
13,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
214,65 Tr
199,41 Tr
191,37 Tr
221,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,53 Tr
197,34 Tr
189,61 Tr
241,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,44 Tr
14,16 Tr
25,22 Tr
31,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,85%
7,10%
13,18%
14,18%
Chi phí hoạt động khác
17,32 Tr
5,19 Tr
13,98 Tr
14,51 Tr
Thu nhập ròng
187,73 Tr
182,37 Tr
165,20 Tr
186,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,20%
17,86%
17,90%
17,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,21 Tr
18,40 Tr
14,30 Tr
24,19 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-
-1,17 Tr
-390,99 N
Chi phí lãi suất ròng
17,58 Tr
18,40 Tr
13,14 Tr
23,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
260,03 Tr
254,25 Tr
257,33 Tr
293,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-256,69 N
574,50 N
-
-6,12 Tr
Các ứng dụng của Google