Finance

Danh sách
002017:SHE
Eastcompeace Technology Co Ltd
13,77 CN¥
-1,85%
(-0,26) 1 ngày
12 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002017...
Mở
14,04 CN¥
Cao
14,05 CN¥
Thấp
13,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,31 Tr
Khối lượng
7,99 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,37
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,21 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
580,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,04 CN¥
Cao
14,05 CN¥
Thấp
13,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,31 Tr
Khối lượng
7,99 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,37
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,21 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
580,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eastcompeace Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập20 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,78 Tr
358,65 Tr
330,14 Tr
319,89 Tr
Giá vốn hàng bán
206,39 Tr
279,77 Tr
209,15 Tr
217,26 Tr
Chi phí doanh thu
206,39 Tr
279,77 Tr
209,15 Tr
217,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,50 Tr
34,58 Tr
37,46 Tr
39,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,78 Tr
32,68 Tr
34,17 Tr
31,36 Tr
Chi phí hoạt động
84,01 Tr
55,98 Tr
76,08 Tr
72,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
290,41 Tr
335,74 Tr
285,23 Tr
290,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,37 Tr
22,90 Tr
44,91 Tr
29,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
-538,87 N
-3,12 Tr
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,81 Tr
48,34 Tr
55,52 Tr
42,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,34 Tr
31,77 Tr
47,86 Tr
37,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,93 Tr
-2,82 Tr
5,60 Tr
5,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,39%
-5,84%
10,08%
13,55%
Chi phí hoạt động khác
7,63 Tr
-8,28 Tr
847,38 N
2,61 Tr
Thu nhập ròng
31,97 Tr
50,70 Tr
49,42 Tr
36,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,96%
14,14%
14,97%
11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,09 Tr
8,86 Tr
6,12 Tr
10,38 Tr
Chi phí lãi suất
-46,89 N
-48,47 N
-41,30 N
-40,92 N
Chi phí lãi suất ròng
15,05 Tr
8,82 Tr
6,08 Tr
10,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,71 Tr
30,35 Tr
52,35 Tr
37,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-5,30 N
Các ứng dụng của Google