Finance

Danh sách
Tại sao 002015 giảm 4,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
002015:SHE
GCL Energy Technology Co Ltd
13,12 CN¥
-4,37%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002015...
Mở
13,32 CN¥
Cao
13,50 CN¥
Thấp
13,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,12 Tr
Khối lượng
37,09 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,96
Cao nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,67 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
3 N
Mở
13,32 CN¥
Cao
13,50 CN¥
Thấp
13,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,12 Tr
Khối lượng
37,09 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,96
Cao nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,67 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GCL Energy Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhWang Zhenhui
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập5 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgcl-et.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
2,39 T
2,31 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,66 T
1,60 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,66 T
1,60 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,97 Tr
13,33 Tr
3,86 Tr
6,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,08 Tr
399,93 Tr
168,84 Tr
181,32 Tr
Chi phí hoạt động
217,04 Tr
472,44 Tr
185,68 Tr
220,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
2,13 T
1,79 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,38 Tr
261,94 Tr
520,53 Tr
616,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,09 Tr
-25,61 Tr
-7,29 Tr
-15,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,01 Tr
-100,93 Tr
456,24 Tr
479,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
389,78 Tr
132,77 Tr
456,99 Tr
477,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,64 Tr
144,25 Tr
95,84 Tr
127,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,84%
-142,92%
21,01%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
3,16 Tr
-7,67 Tr
-114,68 N
36,51 Tr
Thu nhập ròng
242,82 Tr
-357,94 Tr
287,88 Tr
260,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
-14,97%
12,48%
10,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,96 Tr
62,91 Tr
107,19 Tr
32,03 Tr
Chi phí lãi suất
-179,04 Tr
-175,59 Tr
-163,43 Tr
-158,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,08 Tr
-112,68 Tr
-56,25 Tr
-126,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
784,72 Tr
565,26 Tr
823,84 Tr
926,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,39 Tr
-227,93 Tr
-
7,94 Tr
Các ứng dụng của Google