Finance

Danh sách
002014:SHE
Huangshan Novel Co., Ltd.
11,22 CN¥
-0,27%
(-0,030) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002014...
Mở
11,24 CN¥
Cao
11,32 CN¥
Thấp
11,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
12,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,24 CN¥
Cao
11,32 CN¥
Thấp
11,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,66
Cao nhất trong 52 tuần
12,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huangshan Novel Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webnovel.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
959,89 Tr
1,02 T
939,84 Tr
997,60 Tr
Giá vốn hàng bán
725,34 Tr
784,45 Tr
743,77 Tr
783,43 Tr
Chi phí doanh thu
725,34 Tr
784,45 Tr
743,77 Tr
783,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,26 Tr
39,10 Tr
38,91 Tr
48,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,38 Tr
51,96 Tr
47,17 Tr
49,73 Tr
Chi phí hoạt động
90,89 Tr
92,72 Tr
88,59 Tr
99,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
816,23 Tr
877,17 Tr
832,36 Tr
882,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,66 Tr
140,11 Tr
107,48 Tr
114,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
706,58 N
-3,58 Tr
1,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,39 Tr
129,45 Tr
107,71 Tr
111,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,07 Tr
124,28 Tr
106,72 Tr
109,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,53 Tr
-1,61 Tr
15,75 Tr
18,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,65%
-1,24%
14,62%
16,18%
Chi phí hoạt động khác
2,03 Tr
3,17 Tr
2,33 Tr
916,49 N
Thu nhập ròng
125,93 Tr
128,94 Tr
90,75 Tr
93,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,12%
12,67%
9,66%
9,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,18
0,14
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,26 Tr
2,68 Tr
6,41 Tr
3,67 Tr
Chi phí lãi suất
-3,21 Tr
-
-3,60 Tr
-9,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,06 Tr
2,68 Tr
2,81 Tr
-5,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,59 Tr
177,78 Tr
145,15 Tr
150,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,75 Tr
-1,76 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google