Finance

Danh sách
002008:SHE
Han's Laser Technology Ind Group Co Ltd
63,85 CN¥
+0,76%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002008...
Mở
66,92 CN¥
Cao
67,78 CN¥
Thấp
63,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,69 Tr
Khối lượng
45,61 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,29
Cao nhất trong 52 tuần
168,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,43 CN¥
EPS
1,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
21 N
Mở
66,92 CN¥
Cao
67,78 CN¥
Thấp
63,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,69 Tr
Khối lượng
45,61 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,29
Cao nhất trong 52 tuần
168,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,43 CN¥
EPS
1,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Han's Laser Technology Ind Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanslaser.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,10 T
6,05 T
5,13 T
8,28 T
Giá vốn hàng bán
3,26 T
4,15 T
3,39 T
5,38 T
Chi phí doanh thu
3,26 T
4,15 T
3,39 T
5,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
518,97 Tr
654,14 Tr
507,62 Tr
648,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
732,36 Tr
889,63 Tr
710,76 Tr
848,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,44 T
1,10 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,48 T
5,59 T
4,49 T
6,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
620,44 Tr
453,47 Tr
642,77 Tr
1,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-83,69 Tr
71,21 Tr
-125,20 Tr
95,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
436,45 Tr
524,56 Tr
465,99 Tr
1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
592,74 Tr
428,52 Tr
600,07 Tr
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
32,16 Tr
149,23 Tr
29,47 Tr
155,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,37%
28,45%
6,32%
11,96%
Chi phí hoạt động khác
-98,10 Tr
-3,47 Tr
-137,23 Tr
-59,99 Tr
Thu nhập ròng
375,22 Tr
326,31 Tr
354,07 Tr
933,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
5,40%
6,90%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,88 Tr
54,62 Tr
108,23 Tr
75,57 Tr
Chi phí lãi suất
-26,09 Tr
-41,50 Tr
-25,73 Tr
-28,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,79 Tr
13,12 Tr
82,50 Tr
46,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
699,98 Tr
551,80 Tr
741,09 Tr
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,67 Tr
-16,41 Tr
-
6,54 Tr
Các ứng dụng của Google