Finance

Danh sách
002006:SHE
Zhejiang Jinggong Intgrtn Tchnlgy Co Ltd
12,61 CN¥
-1,71%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 09:41:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002006...
Mở
12,65 CN¥
Cao
12,76 CN¥
Thấp
12,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,18
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,65 CN¥
Cao
12,76 CN¥
Thấp
12,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,18
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jinggong Intgrtn Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjgtec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,07 Tr
349,84 Tr
489,09 Tr
516,11 Tr
Giá vốn hàng bán
184,76 Tr
208,86 Tr
329,07 Tr
399,01 Tr
Chi phí doanh thu
184,76 Tr
208,86 Tr
329,07 Tr
399,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,43 Tr
45,14 Tr
32,11 Tr
27,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,30 Tr
57,85 Tr
61,42 Tr
51,29 Tr
Chi phí hoạt động
61,37 Tr
98,47 Tr
98,92 Tr
94,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,13 Tr
307,33 Tr
427,99 Tr
493,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,93 Tr
42,51 Tr
61,10 Tr
22,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
-1,14 Tr
41,97 N
-2,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,18 Tr
48,00 Tr
61,16 Tr
89,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,98 Tr
39,45 Tr
61,24 Tr
21,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,89 Tr
7,30 Tr
10,71 Tr
14,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,05%
15,20%
17,51%
16,14%
Chi phí hoạt động khác
-11,81 Tr
16,20 Tr
-11,27 Tr
9,90 Tr
Thu nhập ròng
31,29 Tr
40,76 Tr
49,83 Tr
74,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
11,65%
10,19%
14,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,82 Tr
1,25 Tr
3,93 Tr
3,68 Tr
Chi phí lãi suất
-6,03 Tr
-3,31 Tr
-3,83 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
790,06 N
-2,06 Tr
97,68 N
606,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,36 Tr
52,65 Tr
71,25 Tr
36,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,08 N
-150,20 N
-
-1,16 N
Các ứng dụng của Google