Finance

Danh sách
002004:SHE
Huapont Life Sciences Co Ltd
4,48 CN¥
-1,97%
(-0,090) 1 ngày
12 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002004...
Mở
4,55 CN¥
Cao
4,60 CN¥
Thấp
4,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,17 Tr
Khối lượng
32,70 Tr
Cổ tức
7,81%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,76
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,88 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
12 N
Mở
4,55 CN¥
Cao
4,60 CN¥
Thấp
4,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,17 Tr
Khối lượng
32,70 Tr
Cổ tức
7,81%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,76
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,88 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huapont Life Sciences Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập11 thg 3, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,14 T
2,43 T
2,82 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
1,62 T
1,81 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
1,62 T
1,81 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
84,45 Tr
59,62 Tr
76,27 Tr
100,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
624,76 Tr
505,73 Tr
524,21 Tr
618,82 Tr
Chi phí hoạt động
701,68 Tr
696,38 Tr
630,98 Tr
780,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,62 T
2,32 T
2,44 T
2,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
524,79 Tr
105,95 Tr
380,09 Tr
410,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,41 Tr
-37,96 Tr
-27,33 Tr
22,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
396,39 Tr
-29,47 Tr
320,93 Tr
396,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
450,75 Tr
30,80 Tr
324,13 Tr
382,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,83 Tr
-31,27 Tr
80,02 Tr
110,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,86%
106,10%
24,93%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-14,08 Tr
74,59 Tr
20,43 Tr
42,72 Tr
Thu nhập ròng
223,36 Tr
101,37 Tr
154,83 Tr
164,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,11%
4,18%
5,49%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
49,65 Tr
26,75 Tr
53,26 Tr
Chi phí lãi suất
-83,41 Tr
-84,80 Tr
-55,38 Tr
-57,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,41 Tr
-35,14 Tr
-28,64 Tr
-4,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
756,49 Tr
360,27 Tr
634,41 Tr
659,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,01 Tr
-10,05 Tr
-
-3,26 Tr
Các ứng dụng của Google