Finance

Danh sách
002001:SHE
Zhejiang Nhu Co Ltd
26,58 CN¥
+1,03%
(+0,27) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002001...
Mở
26,18 CN¥
Cao
26,71 CN¥
Thấp
25,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
81,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,28 Tr
Khối lượng
22,23 Tr
Chỉ số P/E
11,34
Cao nhất trong 52 tuần
40,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,95 CN¥
EPS
2,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,07 T
Số nhân viên
12 N
Mở
26,18 CN¥
Cao
26,71 CN¥
Thấp
25,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
81,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,28 Tr
Khối lượng
22,23 Tr
Chỉ số P/E
11,34
Cao nhất trong 52 tuần
40,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,95 CN¥
EPS
2,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,07 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Nhu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcnhu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,54 T
5,61 T
6,29 T
6,83 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
3,48 T
3,60 T
3,76 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
3,48 T
3,60 T
3,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,75 Tr
300,97 Tr
271,69 Tr
334,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,42 Tr
256,83 Tr
183,40 Tr
198,18 Tr
Chi phí hoạt động
406,79 Tr
659,00 Tr
492,81 Tr
591,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
4,14 T
4,09 T
4,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 T
1,47 T
2,21 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
229,88 Tr
-226,88 Tr
-106,85 Tr
92,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
1,61 T
2,14 T
2,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 T
1,44 T
2,15 T
2,49 T
Chi phí thuế thu nhập
282,15 Tr
157,37 Tr
300,30 Tr
369,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,00%
9,80%
14,06%
14,41%
Chi phí hoạt động khác
-45,32 Tr
94,42 Tr
17,30 Tr
46,87 Tr
Thu nhập ròng
1,72 T
1,44 T
1,83 T
2,18 T
Biên lợi nhuận ròng
30,99%
25,73%
29,03%
31,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,46
0,58
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,85 Tr
85,12 Tr
93,05 Tr
145,34 Tr
Chi phí lãi suất
-48,68 Tr
-61,88 Tr
-44,68 Tr
-32,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,17 Tr
23,24 Tr
48,37 Tr
112,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,67 T
2,04 T
2,78 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,58 Tr
1,49 Tr
-
-1,25 Tr
Các ứng dụng của Google