Finance

Danh sách
Tại sao 0019 tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
0019:HKG
Swire Pacific Ord Shs A
105,40 HK$
+3,13%
(+3,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0019...
Mở
102,20 HK$
Cao
105,40 HK$
Thấp
101,60 HK$
Vốn hoá thị trường
126,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
1,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
108,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 HK$
EPS
6,57 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,99 Tr
Số nhân viên
92 N
Mở
102,20 HK$
Cao
105,40 HK$
Thấp
101,60 HK$
Vốn hoá thị trường
126,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
1,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
108,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 HK$
EPS
6,57 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,99 Tr
Số nhân viên
92 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swire Pacific Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92 N
Ngày thành lập1816
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,35 T
22,35 T
24,72 T
24,72 T
Giá vốn hàng bán
14,11 T
14,11 T
15,98 T
15,98 T
Chi phí doanh thu
14,11 T
14,11 T
15,98 T
15,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,71 T
5,71 T
5,57 T
5,57 T
Chi phí hoạt động
5,70 T
5,70 T
5,47 T
5,47 T
Tổng chi phí hoạt động
19,82 T
19,82 T
21,45 T
21,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 T
2,53 T
3,27 T
3,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,50 Tr
-42,50 Tr
-67,00 Tr
-67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,88 T
1,88 T
4,62 T
4,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,20 T
3,20 T
4,11 T
4,11 T
Chi phí thuế thu nhập
619,00 Tr
619,00 Tr
729,50 Tr
729,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,91%
32,91%
15,77%
15,77%
Chi phí hoạt động khác
-9,50 Tr
-9,50 Tr
-98,00 Tr
-98,00 Tr
Thu nhập ròng
1,06 T
1,06 T
3,38 T
3,38 T
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
4,75%
13,69%
13,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,00 Tr
146,00 Tr
131,00 Tr
131,00 Tr
Chi phí lãi suất
-727,50 Tr
-727,50 Tr
-692,00 Tr
-692,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-581,50 Tr
-581,50 Tr
-561,00 Tr
-561,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,33 T
3,33 T
4,07 T
4,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,50 Tr
171,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google