Finance

Danh sách
Tại sao 001979 tăng 5,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
001979:SHE
China Merchants Shekou Ind Zn Hldg CoLtd
7,69 CN¥
+5,05%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001979...
Mở
7,35 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,19 Tr
Khối lượng
115,99 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8.640,45
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,22 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,02 T
Số nhân viên
49 N
Mở
7,35 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,19 Tr
Khối lượng
115,99 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8.640,45
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,22 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,02 T
Số nhân viên
49 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Merchants Shekou Industrial Zone Holdings Co., Ltd is a Chinese public company based in Shenzhen. The company itself is a subsidiary of China Merchants Group. It was founded in 1978. The company privatized China Merchants Property, a blue chip of Shenzhen Stock Exchange, in turn floated itself to the same exchange. Shekou Industrial Zone Holdings also owned Shenzhen Nanyou Holdings. Wikipedia
Giới thiệu về China Merchants Shekou Ind Zn Hldg CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49,1 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmsk1979.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,28 T
64,96 T
23,67 T
31,12 T
Giá vốn hàng bán
32,24 T
60,39 T
21,25 T
26,25 T
Chi phí doanh thu
32,24 T
60,39 T
21,25 T
26,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,51 Tr
35,35 Tr
21,58 Tr
24,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
2,89 T
959,80 Tr
1,14 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
4,71 T
1,50 T
2,60 T
Tổng chi phí hoạt động
34,42 T
65,10 T
22,76 T
28,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 T
-138,85 Tr
911,25 Tr
2,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,51 Tr
-887,76 Tr
-30,88 Tr
-26,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,23 T
-1,16 T
523,89 Tr
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,23 T
-1,45 T
99,48 Tr
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
1,74 T
318,05 Tr
771,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,50%
-149,89%
60,71%
59,10%
Chi phí hoạt động khác
886,64 Tr
1,80 T
488,66 Tr
1,42 T
Thu nhập ròng
1,05 T
-1,47 T
39,12 Tr
488,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
-2,27%
0,17%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
241,47 Tr
444,88 Tr
272,55 Tr
272,74 Tr
Chi phí lãi suất
-863,51 Tr
-881,74 Tr
-1,05 T
-958,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-622,04 Tr
-436,86 Tr
-780,89 Tr
-685,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,62 T
793,67 Tr
1,84 T
3,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,11 Tr
-49,25 Tr
-
-469,56 Tr
Các ứng dụng của Google