Finance

Danh sách
001965:SHE
China Merhnts ExprswyNtwk TechHldgCoLtd
10,35 CN¥
-0,19%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001965...
Mở
10,35 CN¥
Cao
10,43 CN¥
Thấp
10,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
70,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,65 Tr
Khối lượng
15,50 Tr
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,65
Cao nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 T
Số nhân viên
8 N
Mở
10,35 CN¥
Cao
10,43 CN¥
Thấp
10,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
70,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,65 Tr
Khối lượng
15,50 Tr
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,65
Cao nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Merhnts ExprswyNtwk TechHldgCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,84 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,04 T
4,66 T
3,56 T
3,63 T
Giá vốn hàng bán
1,99 T
3,65 T
2,64 T
2,77 T
Chi phí doanh thu
1,99 T
3,65 T
2,64 T
2,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,03 Tr
48,69 Tr
35,23 Tr
33,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,68 Tr
309,09 Tr
183,96 Tr
176,67 Tr
Chi phí hoạt động
258,84 Tr
536,42 Tr
206,00 Tr
241,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,25 T
4,19 T
2,84 T
3,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
791,14 Tr
466,26 Tr
714,00 Tr
617,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,17 Tr
-131,50 Tr
-2,58 Tr
957,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,73 T
786,32 Tr
1,62 T
1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 T
863,26 Tr
1,63 T
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
150,40 Tr
102,68 Tr
124,95 Tr
140,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,70%
13,06%
7,70%
9,07%
Chi phí hoạt động khác
16,31 Tr
2,97 Tr
11,64 Tr
15,30 Tr
Thu nhập ròng
1,51 T
597,81 Tr
1,35 T
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
49,63%
12,84%
37,92%
34,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 T
900,61 Tr
22,65 Tr
2,51 T
Chi phí lãi suất
-381,98 Tr
-367,38 Tr
-349,89 Tr
-343,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
868,93 Tr
533,23 Tr
-327,24 Tr
2,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,78 T
1,43 T
1,68 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,31 Tr
-2,95 Tr
-
-660,78 N
Các ứng dụng của Google