Finance

Danh sách
001940:KRX
KISCO Holdings Corp
25.400,00 ₩
+0,99%
(+250,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001940...
Mở
24.650 ₩
Cao
25.400 ₩
Thấp
24.350 ₩
Vốn hoá thị trường
360,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,41 N
Khối lượng
2,03 N
Cổ tức
7,28%
Cổ tức hằng quý
462 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.150 ₩
EPS
-1.776 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,18 Tr
Số nhân viên
43
Mở
24.650 ₩
Cao
25.400 ₩
Thấp
24.350 ₩
Vốn hoá thị trường
360,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,41 N
Khối lượng
2,03 N
Cổ tức
7,28%
Cổ tức hằng quý
462 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
28.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.150 ₩
EPS
-1.776 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,18 Tr
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KISCO Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,80 T
219,26 T
203,04 T
273,29 T
Giá vốn hàng bán
210,58 T
229,70 T
206,45 T
266,73 T
Chi phí doanh thu
210,58 T
229,70 T
206,45 T
266,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,74 Tr
13,71 Tr
1,10 Tr
15,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,29 T
16,94 T
12,46 T
11,99 T
Chi phí hoạt động
12,74 T
18,41 T
13,88 T
13,40 T
Tổng chi phí hoạt động
223,32 T
248,11 T
220,33 T
280,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,52 T
-28,84 T
-17,29 T
-6,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,40 T
-11,34 T
-1,68 T
8,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,76 T
-11,68 T
-18,84 T
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,76 T
-14,67 T
-18,84 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,43 T
-4,62 T
-4,56 T
586,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,61%
39,60%
24,18%
39,25%
Chi phí hoạt động khác
504,62 Tr
612,09 Tr
501,76 Tr
487,06 Tr
Thu nhập ròng
-6,16 T
-6,70 T
-10,27 T
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,02%
-3,06%
-5,06%
0,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
26,31 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-835,16 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
25,47 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
928,00 Tr
929,97 Tr
917,03 Tr
914,42 Tr
EBITDA
-13,47 T
-22,99 T
-11,41 T
-1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-258,73 Tr
903,89 Tr
20,93 Tr
14,35 Tr
Các ứng dụng của Google