Finance

Danh sách
001896:SHE
Henan Yuneng Holdings Co. Ltd.
9,56 CN¥
+1,70%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 09:27:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001896...
Mở
9,56 CN¥
Cao
9,56 CN¥
Thấp
9,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,47 Tr
Khối lượng
173,10 N
Chỉ số P/E
41,37
Cao nhất trong 52 tuần
24,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,56 CN¥
Cao
9,56 CN¥
Thấp
9,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,47 Tr
Khối lượng
173,10 N
Chỉ số P/E
41,37
Cao nhất trong 52 tuần
24,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Yuneng Holdings Co. Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,46 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuneng.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
2,56 T
2,58 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
2,85 T
2,19 T
2,35 T
2,06 T
Chi phí doanh thu
2,85 T
2,19 T
2,35 T
2,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
535,19 N
1,63 Tr
706,42 N
640,75 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,07 Tr
77,34 Tr
36,82 Tr
41,23 Tr
Chi phí hoạt động
78,03 Tr
108,93 Tr
62,82 Tr
63,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,93 T
2,30 T
2,41 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
456,55 Tr
263,84 Tr
167,27 Tr
178,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,46 Tr
-7,00 Tr
-1,15 Tr
-1,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
312,53 Tr
-13,69 Tr
63,97 Tr
69,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
159,50 Tr
63,16 Tr
67,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,34 Tr
-88,22 Tr
24,41 Tr
25,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,11%
644,52%
38,16%
36,56%
Chi phí hoạt động khác
29,88 Tr
22,99 Tr
25,30 Tr
21,25 Tr
Thu nhập ròng
184,53 Tr
102,63 Tr
29,28 Tr
36,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
4,00%
1,14%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,42 Tr
33,40 Tr
22,53 Tr
14,40 Tr
Chi phí lãi suất
-141,36 Tr
-133,10 Tr
-125,49 Tr
-126,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-122,93 Tr
-99,70 Tr
-102,96 Tr
-111,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
798,03 Tr
609,29 Tr
512,72 Tr
515,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
502,96 N
-1,19 Tr
-
138,06 N
Các ứng dụng của Google