Finance

Danh sách
Tại sao 001820 giảm 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
001820:KRX
Samwha Capacitor Co Ltd
119.400,00 ₩
-3,40%
(-4.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:45:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001820...
Mở
118.000 ₩
Cao
123.200 ₩
Thấp
116.700 ₩
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
888,45 N
Khối lượng
239,79 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
64,63
Cao nhất trong 52 tuần
196.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.750 ₩
EPS
1.847 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,40 Tr
Số nhân viên
670
Mở
118.000 ₩
Cao
123.200 ₩
Thấp
116.700 ₩
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
888,45 N
Khối lượng
239,79 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
64,63
Cao nhất trong 52 tuần
196.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.750 ₩
EPS
1.847 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,40 Tr
Số nhân viên
670
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samwha Capacitor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên670
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamwha.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,51 T
70,79 T
72,85 T
82,85 T
Giá vốn hàng bán
62,26 T
62,04 T
60,61 T
67,15 T
Chi phí doanh thu
62,26 T
62,04 T
60,61 T
67,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
863,92 Tr
-1,15 T
773,53 Tr
748,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,30 T
9,28 T
6,40 T
5,90 T
Chi phí hoạt động
7,59 T
8,92 T
7,55 T
7,06 T
Tổng chi phí hoạt động
69,85 T
70,96 T
68,16 T
74,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 T
-173,54 Tr
4,70 T
8,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
341,34 Tr
444,46 Tr
570,95 Tr
237,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,88 T
1,56 T
7,86 T
10,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,88 T
1,55 T
7,86 T
10,34 T
Chi phí thuế thu nhập
812,90 Tr
-89,21 Tr
2,61 T
2,02 T
Thuế suất hiệu dụng
16,65%
-5,73%
33,24%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
106,70 Tr
473,03 Tr
74,85 Tr
91,44 Tr
Thu nhập ròng
4,04 T
1,62 T
5,18 T
8,29 T
Biên lợi nhuận ròng
5,58%
2,28%
7,11%
10,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
654,07 Tr
683,77 Tr
584,51 Tr
710,84 Tr
Chi phí lãi suất
-49,90 Tr
-48,28 Tr
-45,52 Tr
-43,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
604,16 Tr
635,49 Tr
538,99 Tr
667,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
319,56 Tr
313,15 Tr
299,75 Tr
312,11 Tr
EBITDA
6,97 T
4,38 T
9,24 T
13,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,40 Tr
-10,05 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google