Finance

Danh sách
001800:KRX
ORION Holdings Corp
22.900,00 ₩
+0,88%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001800...
Mở
22.900 ₩
Cao
23.000 ₩
Thấp
22.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
61,09 N
Khối lượng
30,07 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
275 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,81
Cao nhất trong 52 tuần
29.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.360 ₩
EPS
2.333 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,16 Tr
Số nhân viên
7
Mở
22.900 ₩
Cao
23.000 ₩
Thấp
22.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
61,09 N
Khối lượng
30,07 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
275 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,81
Cao nhất trong 52 tuần
29.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.360 ₩
EPS
2.333 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,16 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ORION Holdings Corp
Giám đốc điều hànhHur Inn Chul
Số nhân viên7
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,59 T
939,03 T
1,01 NT
960,50 T
Giá vốn hàng bán
540,24 T
597,67 T
635,44 T
618,23 T
Chi phí doanh thu
540,24 T
597,67 T
635,44 T
618,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
322,60 Tr
472,69 Tr
316,59 Tr
396,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,84 T
175,36 T
183,38 T
190,87 T
Chi phí hoạt động
182,49 T
192,16 T
200,31 T
214,55 T
Tổng chi phí hoạt động
722,73 T
789,83 T
835,74 T
832,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,86 T
149,20 T
172,86 T
127,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-176,82 Tr
206,79 Tr
-4,40 T
5,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
126,29 T
141,64 T
179,84 T
120,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,45 T
145,88 T
179,42 T
121,74 T
Chi phí thuế thu nhập
36,52 T
48,10 T
49,23 T
43,16 T
Thuế suất hiệu dụng
28,92%
33,96%
27,38%
35,82%
Chi phí hoạt động khác
5,52 T
6,76 T
6,26 T
9,00 T
Thu nhập ròng
31,73 T
29,02 T
51,69 T
27,92 T
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
3,09%
5,13%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,86 T
10,45 T
11,68 T
11,32 T
Chi phí lãi suất
-1,26 T
-1,35 T
-1,33 T
-2,08 T
Chi phí lãi suất ròng
7,60 T
9,10 T
10,35 T
9,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 T
8,16 T
8,34 T
8,77 T
EBITDA
184,11 T
220,03 T
249,36 T
215,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,35 T
1,42 T
-330,63 Tr
1,41 T
Các ứng dụng của Google