Finance

Danh sách
001790:KRX
TS Corp (Incheon)
2.730,00 ₩
+0,74%
(+20,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001790...
Mở
2.720 ₩
Cao
2.735 ₩
Thấp
2.695 ₩
Vốn hoá thị trường
248,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,60 N
Khối lượng
70,96 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
3.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.150 ₩
EPS
-980 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,24 Tr
Số nhân viên
292
Mở
2.720 ₩
Cao
2.735 ₩
Thấp
2.695 ₩
Vốn hoá thị trường
248,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,60 N
Khối lượng
70,96 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
3.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.150 ₩
EPS
-980 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,24 Tr
Số nhân viên
292
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TS Corp (Incheon)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên292
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webts.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,97 T
329,00 T
315,14 T
336,63 T
Giá vốn hàng bán
304,52 T
288,79 T
284,53 T
296,29 T
Chi phí doanh thu
304,52 T
288,79 T
284,53 T
296,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,37 T
24,69 T
23,84 T
24,20 T
Chi phí hoạt động
22,82 T
25,25 T
25,12 T
26,96 T
Tổng chi phí hoạt động
327,33 T
314,04 T
309,65 T
323,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,63 T
14,96 T
5,49 T
13,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
448,76 Tr
-131,20 T
1,75 T
967,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,56 T
-116,10 T
11,84 T
15,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,89 T
-123,80 T
2,14 T
10,43 T
Chi phí thuế thu nhập
3,30 T
2,55 T
2,43 T
3,17 T
Thuế suất hiệu dụng
19,90%
-2,19%
20,50%
20,33%
Chi phí hoạt động khác
173,34 Tr
102,03 Tr
144,94 Tr
2,69 T
Thu nhập ròng
13,21 T
-118,64 T
9,44 T
12,31 T
Biên lợi nhuận ròng
3,82%
-36,06%
3,00%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
848,29 Tr
2,21 T
4,64 T
1,44 T
Chi phí lãi suất
-4,73 T
-4,49 T
-4,01 T
-3,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,88 T
-2,28 T
632,32 Tr
-2,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
659,33 Tr
662,60 Tr
685,72 Tr
704,40 Tr
EBITDA
21,52 T
17,58 T
8,31 T
16,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,00 Tr
-4,21 T
-77,24 Tr
-60,86 Tr
Các ứng dụng của Google